Nghĩa của từ "energy bar" trong tiếng Việt

"energy bar" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

energy bar

US /ˈen.ɚ.dʒi bɑːr/
UK /ˈen.ə.dʒi bɑːr/
"energy bar" picture

Danh từ

thanh năng lượng

a bar of food that is high in calories and intended to provide a quick boost of energy, often consumed by athletes or people needing a quick meal replacement

Ví dụ:
He packed an energy bar for his hike.
Anh ấy đã chuẩn bị một thanh năng lượng cho chuyến đi bộ của mình.
Many athletes rely on energy bars for quick fuel during training.
Nhiều vận động viên dựa vào thanh năng lượng để nạp năng lượng nhanh chóng trong quá trình tập luyện.